Введите любое слово!

"don't say it" in Vietnamese

đừng nói ra

Definition

Cụm từ này dùng để ngăn ai đó đừng nói ra điều gì vì nó nhạy cảm, quá rõ ràng, không cần thiết hoặc có thể gây khó chịu.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường được dùng trong hoàn cảnh thân mật với bạn bè, người thân, để dừng ai đó lại khi chuẩn bị nói đùa, bật mí hoặc điều hiển nhiên. Nếu nói quá nghiêm túc thì có thể bị coi là gay gắt.

Examples

Don't say it! I don't want to know the answer yet.

**Đừng nói ra**! Tôi chưa muốn biết câu trả lời đâu.

Please, don't say it in front of the kids.

Làm ơn, **đừng nói ra** trước mặt bọn trẻ.

If you know the secret, don't say it.

Nếu bạn biết bí mật, **đừng nói ra**.

Okay, I think we all know what happened—don't say it.

Được rồi, ai cũng biết chuyện gì đã xảy ra rồi—**đừng nói ra**.

Whatever you’re about to say, just don’t say it!

Dù bạn sắp nói gì, chỉ cần **đừng nói ra**!

I know you have a comeback, but don't say it this time.

Tôi biết bạn có đáp trả, nhưng lần này **đừng nói ra**.