Введите любое слово!

"don't quit trying" in Vietnamese

đừng từ bỏ cố gắng

Definition

Một câu nói động viên ai đó tiếp tục cố gắng và không bỏ cuộc dù có khó khăn hay mất thời gian.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong giao tiếp thân mật hoặc nhắn tin động viên bạn bè, giống các câu 'cố lên', 'đừng bỏ cuộc'.

Examples

Don't quit trying, even if you fail once.

Dù thất bại một lần cũng **đừng từ bỏ cố gắng**.

I know it's hard, but don't quit trying.

Tớ biết là khó, nhưng **đừng từ bỏ cố gắng** nhé.

If you want to learn English, don't quit trying.

Nếu bạn muốn học tiếng Anh thì **đừng từ bỏ cố gắng**.

Every expert was once a beginner, so don't quit trying.

Mọi chuyên gia đều từng là người mới bắt đầu, nên **đừng từ bỏ cố gắng**.

When life gets tough, just remember: don't quit trying.

Khi cuộc sống trở nên khó khăn, hãy nhớ: **đừng từ bỏ cố gắng**.

You might feel tired now, but don't quit trying—it will pay off.

Có thể bây giờ bạn cảm thấy mệt, nhưng **đừng từ bỏ cố gắng**—rồi sẽ được đền đáp.