Введите любое слово!

"do over" in Vietnamese

làm lại

Definition

Làm lại một việc từ đầu, thường là vì đã làm sai hoặc chưa đúng cách lúc đầu.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn cảnh thân mật cho các việc lớn cần làm lại ('làm lại bài kiểm tra', 'làm lại báo cáo'). Không dùng cho các hành động nhỏ hoặc tức thì.

Examples

I have to do over my homework because I made a mistake.

Tôi phải **làm lại** bài tập về nhà vì tôi đã mắc lỗi.

Can you do over this report?

Bạn có thể **làm lại** báo cáo này không?

She decided to do over the painting until it looked perfect.

Cô ấy đã quyết định **làm lại** bức tranh cho đến khi nó hoàn hảo.

If I could do over that interview, I’d be much calmer.

Nếu tôi có thể **làm lại** buổi phỏng vấn đó, tôi sẽ bình tĩnh hơn nhiều.

The teacher let us do over the test to try for a better grade.

Giáo viên đã cho chúng tôi **làm lại** bài kiểm tra để cố gắng được điểm cao hơn.

Don’t worry—you can always do it over if you need to.

Đừng lo—bạn luôn có thể **làm lại** nếu cần.