"do a good turn" in Vietnamese
Definition
Làm một việc tử tế hoặc giúp đỡ ai đó mà không mong đợi nhận lại điều gì.
Usage Notes (Vietnamese)
Thành ngữ này mang tính trang trọng, không dùng nhiều trong hội thoại hàng ngày mà thường gặp trong truyện hoặc lời khuyên.
Examples
She always tries to do a good turn for her friends.
Cô ấy luôn cố gắng **làm điều tốt** cho bạn bè.
If you do a good turn, people will remember it.
Nếu bạn **làm điều tốt**, mọi người sẽ nhớ đến điều đó.
He did a good turn by helping his neighbor carry groceries.
Anh ấy đã **làm điều tốt** khi giúp hàng xóm xách đồ.
Don’t forget to do a good turn when you get the chance.
Đừng quên **làm điều tốt** khi bạn có cơ hội nhé.
Someone did me a good turn last week, so I want to pay it forward.
Tuần trước ai đó đã **làm điều tốt cho tôi**, nên tôi muốn đáp lại.
In tough times, we should all try to do a good turn for others.
Trong lúc khó khăn, chúng ta nên **làm điều tốt** cho người khác.