Введите любое слово!

"distrust" in Vietnamese

sự mất lòng tinkhông tin tưởng

Definition

Không có lòng tin hoặc sự tự tin vào ai đó hoặc điều gì đó; không tin rằng ai đó hoặc cái gì đó là trung thực hay đáng tin.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường xuất hiện trong các cụm như 'deep distrust', 'public distrust', 'distrust of government'. Đây là từ trang trọng, dùng khi sự nghi ngờ hoặc cảnh giác rất mạnh. Không nên nhầm với 'mistrust'.

Examples

She feels distrust towards new people.

Cô ấy cảm thấy **không tin tưởng** những người mới.

Many people distrust politicians.

Nhiều người **không tin tưởng** các chính trị gia.

There is distrust between the two countries.

Có **sự mất lòng tin** giữa hai quốc gia.

Years of lies have created deep distrust in the community.

Nhiều năm nói dối đã tạo ra **sự mất lòng tin sâu sắc** trong cộng đồng.

It's hard to move forward when there's so much distrust.

Thật khó để tiến lên khi có quá nhiều **sự mất lòng tin**.

Why do you distrust everything I say?

Tại sao bạn lại **không tin** tất cả những gì tôi nói?