"dissension" in Vietnamese
Definition
Một sự bất đồng nghiêm trọng hay mâu thuẫn về ý kiến, đặc biệt xảy ra trong một nhóm người.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm từ này mang tính trang trọng, thích hợp trong bối cảnh chính trị, tổ chức hoặc khi nói về tranh cãi lớn. Không dùng trong giao tiếp thân mật như 'disagreement'. Thường xuất hiện với các từ như 'gây ra', 'trong nhóm'.
Examples
There was dissension among the team members about the project.
Các thành viên trong nhóm đã có **bất đồng** về dự án.
Political dissension can divide a nation.
**Bất đồng** chính trị có thể chia rẽ một quốc gia.
There is dissension within the committee.
Có **bất đồng** trong ban hội đồng.
Discussions about money always seem to cause dissension in our group.
Những cuộc thảo luận về tiền bạc luôn gây ra **bất đồng** trong nhóm chúng tôi.
The coach tried to end the dissension before it affected the team’s performance.
Huấn luyện viên đã cố gắng chấm dứt **bất đồng** trước khi nó ảnh hưởng tới thành tích của đội.
Rumors can easily spark dissension if people are not careful.
Tin đồn có thể dễ dàng gây ra **bất đồng** nếu mọi người không cẩn thận.