"disembarked" in Vietnamese
Definition
Rời khỏi tàu, máy bay hoặc xe buýt, thường là khi kết thúc chuyến đi.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng trong văn cảnh trang trọng, giao thông. Chủ yếu cho tàu, máy bay, xe buýt — không dùng cho xe hơi. Không dùng thay cho 'get off' trong hội thoại thường ngày.
Examples
The passengers disembarked quickly after the ship reached the port.
Hành khách đã **xuống tàu** nhanh chóng sau khi tàu cập bến.
She disembarked from the plane and looked for her suitcase.
Cô ấy **xuống máy bay** rồi đi tìm vali của mình.
They disembarked at the last bus stop.
Họ đã **xuống xe** ở bến cuối cùng.
After a long flight, we finally disembarked in Paris, exhausted but happy.
Sau chuyến bay dài, cuối cùng chúng tôi đã **xuống máy bay** ở Paris, mệt nhưng hạnh phúc.
Everyone clapped as the crew disembarked safely after the storm.
Mọi người đã vỗ tay khi phi hành đoàn **xuống tàu** an toàn sau cơn bão.
Once we disembarked, the tour guide was waiting for us with a sign.
Ngay khi chúng tôi **xuống xe**, hướng dẫn viên đã chờ sẵn với bảng hiệu.