"disapprove of" in Vietnamese
Definition
Nghĩ rằng điều gì đó hoặc ai đó là sai hoặc không chấp nhận được và thể hiện ý kiến này. Thường dùng khi bạn không đồng ý với hành động hoặc lựa chọn của ai đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Sau 'disapprove of' phải là danh từ hoặc động từ thêm -ing (ví dụ: 'disapprove of smoking'). Trang trọng hơn 'don't like' và thường dùng để chỉ sự không đồng tình về mặt đạo đức hay xã hội. Không dùng thiếu 'of'. Trái nghĩa là 'approve of'.
Examples
My parents disapprove of loud music at night.
Bố mẹ tôi **không tán thành** việc nghe nhạc to vào ban đêm.
She disapproves of lying to friends.
Cô ấy **không đồng ý** việc nói dối bạn bè.
The teacher disapproves of eating in class.
Giáo viên **không tán thành** việc ăn trong lớp.
I knew my boss would disapprove of me taking a day off without notice.
Tôi biết sếp của mình sẽ **không đồng ý** chuyện tôi nghỉ mà không báo trước.
Many people disapprove of online dating, but it's common now.
Nhiều người **không tán thành** việc hẹn hò qua mạng, nhưng giờ nó rất phổ biến.
You don't have to agree with everything, but don't openly disapprove of other people's choices.
Bạn không cần đồng ý hết, nhưng đừng công khai **phản đối** lựa chọn của người khác.