Введите любое слово!

"digressing" in Vietnamese

lạc đềđi lạc chủ đề

Definition

Khi nói hoặc viết mà chuyển sang chủ đề không liên quan, rời xa nội dung chính.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường xuất hiện trong môi trường trang trọng, học thuật; đi cùng các câu như 'Sorry, I'm digressing.' Dùng để nhấn mạnh việc lạc chủ đề, không phải tiếng lóng.

Examples

She realized she was digressing from the main point.

Cô ấy nhận ra mình đang **lạc đề** khỏi ý chính.

Please stop digressing and answer the question.

Làm ơn đừng **lạc đề** nữa và hãy trả lời câu hỏi đi.

While digressing, he told a funny story.

Trong lúc **lạc đề**, anh ấy đã kể một câu chuyện vui.

Sorry, I'm digressing a bit—let's get back to what we were discussing.

Xin lỗi, tôi hơi **lạc đề** một chút—chúng ta quay lại chủ đề đang bàn nhé.

He kept digressing during his lecture, so the talk took longer than planned.

Anh ấy liên tục **lạc đề** khi giảng bài nên buổi nói chuyện kéo dài hơn dự tính.

If I’m digressing, just let me know and I’ll stick to the topic.

Nếu tôi **lạc đề**, hãy bảo tôi và tôi sẽ tập trung đúng vào nội dung.