"devonian" in Vietnamese
Definition
Kỷ Devon là một thời kỳ trong lịch sử Trái Đất, khoảng 419 đến 359 triệu năm trước, nổi bật với sự phát triển của cá và thực vật đầu tiên trên cạn.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này chủ yếu dùng trong ngữ cảnh địa chất hoặc cổ sinh vật học. Luôn viết hoa khi chỉ thời kỳ, có thể dùng như danh từ hoặc tính từ ('đá kỷ Devon'). Không dùng trong hội thoại hàng ngày.
Examples
The Devonian period came after the Silurian period.
Thời kỳ **Devon** đến sau thời kỳ Silur.
Many fish species appeared during the Devonian.
Nhiều loài cá đã xuất hiện trong kỷ **Devon**.
Fossils from the Devonian have been found in this area.
Hóa thạch từ kỷ **Devon** đã được phát hiện ở khu vực này.
Those cliffs are made of Devonian limestone, which is over 350 million years old.
Những vách đá đó được tạo thành từ đá vôi kỷ **Devon**, có tuổi đời hơn 350 triệu năm.
The Devonian is sometimes called the 'Age of Fishes' because of the diversity of fish.
Kỷ **Devon** đôi khi được gọi là 'Thời đại của cá' vì sự đa dạng của chúng.
You can tell those rocks are Devonian by the kinds of fossils inside them.
Bạn có thể nhận biết những tảng đá đó thuộc kỷ **Devon** nhờ loại hóa thạch bên trong.