Введите любое слово!

"deviance" in Vietnamese

sự lệch chuẩnhành vi lệch chuẩn

Definition

Sự lệch chuẩn chỉ các hành vi hoặc trạng thái đi ngược lại chuẩn mực xã hội hoặc đạo đức. Thuật ngữ này thường dùng trong xã hội học để nói về những hành vi bị coi là bất thường hoặc không được chấp nhận.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang tính học thuật, thường dùng trong các lĩnh vực như xã hội học, tâm lý học, luật pháp. Không dùng trong giao tiếp hàng ngày. 'Deviation' nói về sự lệch thông thường, còn 'deviance' chỉ việc phá vỡ chuẩn mực xã hội. Hay gặp trong cụm: 'sự lệch chuẩn xã hội', 'sự lệch chuẩn tội phạm', 'sự lệch chuẩn tình dục'.

Examples

The study focused on deviance in urban communities.

Nghiên cứu tập trung vào **sự lệch chuẩn** trong các cộng đồng đô thị.

Some forms of deviance are considered crimes.

Một số dạng **sự lệch chuẩn** được coi là tội phạm.

Social norms define what counts as deviance.

Chuẩn mực xã hội xác định điều gì được coi là **sự lệch chuẩn**.

His behavior was seen as a form of deviance, not just a harmless joke.

Hành vi của anh ấy được coi là một dạng **sự lệch chuẩn**, chứ không chỉ là trò đùa vô hại.

Attitudes toward deviance can change over time as society evolves.

Quan điểm về **sự lệch chuẩn** có thể thay đổi theo thời gian khi xã hội phát triển.

Not all deviance is negative; sometimes it leads to important social change.

Không phải tất cả **sự lệch chuẩn** đều tiêu cực; đôi khi nó dẫn đến những thay đổi xã hội quan trọng.