Введите любое слово!

"desertions" in Vietnamese

rời bỏđào ngũ

Definition

Hành động rời bỏ nơi làm việc, tổ chức, hoặc trách nhiệm, đặc biệt khi tự ý bỏ nhiệm vụ như rời quân ngũ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh quân sự hoặc tổ chức; nhấn mạnh đến nhiều trường hợp bỏ nhiệm vụ. Mang sắc thái chính thức và tiêu cực.

Examples

The army suffered many desertions during the war.

Trong chiến tranh, quân đội gặp rất nhiều **rời bỏ**.

There were several desertions from the company last month.

Tháng trước đã có một vài trường hợp **rời bỏ** công ty.

Frequent desertions weakened the team's morale.

Các **rời bỏ** thường xuyên đã làm giảm tinh thần nhóm.

Management is worried about rising desertions among senior staff.

Ban quản lý lo lắng về tình trạng **rời bỏ** gia tăng trong số các nhân viên cấp cao.

Rumors of layoffs led to a few sudden desertions.

Tin đồn về việc sa thải khiến xảy ra một vài **rời bỏ** đột ngột.

After so many desertions, it's hard to keep the group together.

Sau quá nhiều **rời bỏ**, thật khó giữ nhóm đoàn kết.