Введите любое слово!

"demonstrate to" in Vietnamese

chứng minh chotrình bày chochỉ cho

Definition

Cho ai đó xem hoặc chứng minh rõ ràng điều gì, thường bằng cách đưa ra ví dụ thực tế hoặc bằng chứng.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong ngữ cảnh trang trọng, giảng dạy hoặc trình bày chuyên môn. Thường cần minh họa thực tế chứ không chỉ đơn thuần nói miệng hay giải thích.

Examples

I will demonstrate to you how the machine works.

Tôi sẽ **trình bày cho** bạn cách máy hoạt động.

She demonstrated to the class how to solve the problem.

Cô ấy đã **trình bày cho** lớp cách giải quyết vấn đề.

Can you demonstrate to me what you mean?

Bạn có thể **trình bày cho** tôi thấy bạn có ý gì không?

He tried to demonstrate to his boss that he could handle more responsibility.

Anh ấy cố gắng **chứng minh cho** sếp rằng mình có thể đảm nhận nhiều trách nhiệm hơn.

They demonstrated to the team the new software's features in the meeting.

Họ đã **trình bày cho** cả nhóm các tính năng mới của phần mềm trong cuộc họp.

Sometimes you just have to demonstrate to people that you mean business.

Đôi khi bạn chỉ cần **chứng minh cho** mọi người rằng bạn rất nghiêm túc.