Введите любое слово!

"delude" in Vietnamese

lừa dối (khiến ai tin điều sai)

Definition

Khiến ai đó tin vào điều không đúng sự thật, thường nhằm lừa gạt hoặc tạo hy vọng giả.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ trang trọng, thường dùng trong ngữ cảnh nghiêm túc hoặc văn chương. 'delude oneself' nghĩa là tự lừa mình; nạn nhân thường muốn tin vào điều sai sự thật. Không nhầm với 'allude' hoặc 'elude'.

Examples

Do not delude yourself into thinking it will be easy.

Đừng **lừa dối** bản thân rằng điều đó sẽ dễ dàng.

Politicians sometimes delude the public with false promises.

Đôi khi các chính trị gia **lừa dối** công chúng bằng những lời hứa suông.

She was deluded by his charming words.

Cô ấy đã bị **lừa dối** bởi lời nói ngọt ngào của anh ta.

Don’t delude yourself—success takes hard work and patience.

Đừng **lừa dối** bản thân—thành công cần sự cố gắng và kiên nhẫn.

He managed to delude everyone into believing he was a doctor.

Anh ấy đã **lừa dối** mọi người tin rằng mình là bác sĩ.

It’s easy to delude yourself when you really want something to be true.

Khi thực sự muốn điều gì đó là sự thật, bạn rất dễ **tự lừa dối** mình.