"delight with" in Vietnamese
Definition
Khiến ai đó vui mừng hoặc thích thú nhờ điều gì đó cụ thể.
Usage Notes (Vietnamese)
Hơi trang trọng, dùng khi điều gì đó làm người khác rất vui. Thường đi kèm thứ gây ra cảm giác ấy: 'delight with giọng hát'. Khác với 'delight in' (tự mình thích thú).
Examples
The magician delighted the children with his tricks.
Ảo thuật gia **làm trẻ em thích thú với** các trò của mình.
She always delights guests with her delicious cakes.
Cô ấy luôn **làm khách vui với** những chiếc bánh ngon.
The beautiful garden delighted us with its colors.
Khu vườn đẹp **khiến chúng tôi thích thú với** màu sắc của nó.
Her stories always delight me with their humor and warmth.
Những câu chuyện của cô ấy luôn **làm tôi vui với** sự hài hước và ấm áp của chúng.
The chef delighted everyone with a special dessert last night.
Đầu bếp **làm mọi người thích thú với** món tráng miệng đặc biệt tối qua.
They really delighted us with their thoughtful gift.
Họ thực sự **làm chúng tôi vui với** món quà chu đáo.