Введите любое слово!

"deliberate about" in Vietnamese

cân nhắcthảo luận

Definition

Xem xét hoặc bàn bạc kỹ lưỡng về một vấn đề trước khi ra quyết định.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong các cuộc họp, lĩnh vực pháp lý hoặc khi đưa ra quyết định quan trọng. Không nhầm với 'deliberate' (cố ý).

Examples

The committee will deliberate about the new proposal.

Ủy ban sẽ **cân nhắc** đề xuất mới.

We need to deliberate about our vacation plans.

Chúng ta cần **cân nhắc** kế hoạch đi nghỉ.

They deliberated about the problem for hours.

Họ đã **cân nhắc** vấn đề đó trong nhiều giờ liền.

Let’s deliberate about all our options before deciding.

Hãy **cân nhắc** mọi lựa chọn trước khi quyết định.

The board is still deliberating about whether to launch the new product.

Ban giám đốc vẫn đang **cân nhắc** liệu có nên ra mắt sản phẩm mới hay không.

We spent the weekend deliberating about moving to a new city.

Chúng tôi đã **cân nhắc** chuyện chuyển đến thành phố mới suốt cuối tuần.