Введите любое слово!

"degenerating" in Vietnamese

đang thoái hóađang suy thoái

Definition

Một quá trình mà chất lượng, tình trạng hoặc cấu trúc của cái gì đó xấu đi dần dần, thường nói về sự suy giảm về thể chất hoặc đạo đức.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường xuất hiện trong các bối cảnh y khoa, khoa học hoặc trang trọng ('degenerating cells', 'degenerating society'). Diễn tả quá trình diễn ra dần dần, không dùng cho vấn đề tạm thời hoặc nhỏ.

Examples

The patient's eyesight is degenerating over time.

Thị lực của bệnh nhân đang **thoái hóa** theo thời gian.

The forest is degenerating because of pollution.

Khu rừng đang **suy thoái** do ô nhiễm.

His health has been degenerating since last year.

Sức khỏe của anh ấy đã **thoái hóa** từ năm ngoái.

You can see the old building degenerating—the walls are cracking and the paint is peeling.

Bạn có thể thấy tòa nhà cũ **đang suy thoái**—tường bị nứt và sơn đang bong tróc.

Scientists are studying why brain cells start degenerating in some diseases.

Các nhà khoa học đang nghiên cứu vì sao tế bào não bắt đầu **thoái hóa** trong một số bệnh.

The situation in the city is degenerating faster than anyone expected.

Tình hình trong thành phố đang **xấu đi** nhanh hơn bất cứ ai mong đợi.