Введите любое слово!

"deficits" in Vietnamese

thâm hụt

Definition

Thâm hụt là khi số lượng của một thứ gì đó, nhất là tiền, bị thiếu so với yêu cầu. Thường dùng khi chi lớn hơn thu hoặc thiếu nguồn lực.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng nhiều trong kinh tế, ngân sách nhà nước hoặc doanh nghiệp. Dạng số nhiều chỉ nhiều loại hoặc lần thâm hụt khác nhau. Không nên nhầm với 'nợ' (debt); 'thâm hụt' là phần thiếu hụt đang xảy ra, chưa cộng dồn.

Examples

The company reported large deficits last year.

Năm ngoái công ty báo cáo những **thâm hụt** lớn.

Governments often struggle with budget deficits.

Chính phủ thường gặp khó khăn với **thâm hụt** ngân sách.

Trade deficits can affect a country’s economy.

**Thâm hụt** thương mại có thể ảnh hưởng đến kinh tế của một quốc gia.

Due to rising costs, they’ve been running bigger deficits every quarter.

Do chi phí tăng, họ liên tục chịu những **thâm hụt** lớn hơn mỗi quý.

The school is cutting programs to reduce its deficits.

Trường đang cắt giảm chương trình để giảm **thâm hụt**.

They’re worried about long-term deficits hurting future growth.

Họ lo rằng **thâm hụt** dài hạn sẽ ảnh hưởng xấu đến tăng trưởng trong tương lai.