Введите любое слово!

"defects" in Vietnamese

lỗikhuyết điểmkhiếm khuyết

Definition

Các vấn đề, điểm yếu hoặc chỗ sai khiến cho một vật không hoàn hảo hoặc kém chất lượng hơn.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chủ yếu dùng trong lĩnh vực kỹ thuật, sản xuất, y học hoặc kiểm soát chất lượng, như 'manufacturing defects' hay 'birth defects'. Không dùng cho thiếu hụt ('deficit').

Examples

The car has several defects that need to be fixed.

Chiếc xe này có một số **lỗi** cần được sửa chữa.

He was born with heart defects.

Anh ấy sinh ra đã có **khuyết điểm** về tim.

The company recalled the product because of safety defects.

Công ty đã thu hồi sản phẩm vì có **lỗi** về an toàn.

Even small defects can cause big problems over time.

Ngay cả **khuyết điểm** nhỏ theo thời gian cũng có thể gây ra vấn đề lớn.

She checked the clothes for defects before buying them.

Cô ấy kiểm tra quần áo để tìm **lỗi** trước khi mua.

Quality inspectors look for defects in every batch.

Nhân viên kiểm tra chất lượng kiểm tra từng đợt hàng để phát hiện **lỗi**.