Введите любое слово!

"declaratory" in Vietnamese

tuyên bốmang tính tuyên bố

Definition

Diễn tả điều gì đó bằng cách tuyên bố hoặc xác nhận một sự thật, thường dùng trong bối cảnh pháp lý, chính thức.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong ngữ cảnh pháp lý, chính thức với các cụm như 'declaratory judgment', 'declaratory act', 'declaratory statement'. Hiếm dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

The court made a declaratory judgment about the law.

Tòa án đã đưa ra một phán quyết **mang tính tuyên bố** về luật đó.

A declaratory statement just announces something without action.

Một tuyên bố **tuyên bố** chỉ thông báo điều gì đó mà không kèm theo hành động.

Parliament passed a declaratory law to clarify rights.

Quốc hội đã thông qua một đạo luật **mang tính tuyên bố** để làm rõ quyền lợi.

Their demand was more declaratory than practical—it just stated their position.

Yêu cầu của họ thiên về **tuyên bố** hơn là thực tế—chỉ đơn giản là nêu quan điểm.

A declaratory act can help remove doubts about the law’s meaning.

Một đạo luật **tuyên bố** có thể giúp xóa bỏ những nghi ngờ về ý nghĩa của luật.

Sometimes, a declaratory policy is used just to set the record straight.

Đôi khi, một chính sách **tuyên bố** chỉ được dùng để xác nhận sự việc.