Введите любое слово!

"dawn of a new day" in Vietnamese

bình minh của một ngày mớikhởi đầu mới

Definition

Cụm từ này chỉ thời khắc một ngày mới bắt đầu, hoặc ẩn dụ cho một khởi đầu, cơ hội hay hy vọng mới trong cuộc sống.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn học, bài phát biểu hoặc các tình huống truyền cảm hứng để nhấn mạnh sự khởi đầu mới; không dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

The dawn of a new day brings new hopes.

**Bình minh của một ngày mới** mang đến những hy vọng mới.

She saw the dawn of a new day from her window.

Cô ấy nhìn thấy **bình minh của một ngày mới** từ cửa sổ.

Every challenge is the dawn of a new day.

Mỗi thử thách đều là **bình minh của một ngày mới**.

After losing his job, he saw it as the dawn of a new day and started his own business.

Sau khi mất việc, anh ấy coi đó là **bình minh của một ngày mới** và bắt đầu kinh doanh riêng.

It's the dawn of a new day for technology with this invention.

Với phát minh này, công nghệ đã bước vào **bình minh của một ngày mới**.

Let’s celebrate the dawn of a new day and all the possibilities it brings.

Hãy cùng chào đón **bình minh của một ngày mới** và những cơ hội mà nó mang lại.