Введите любое слово!

"darndest" in Vietnamese

kỳ lạ nhấtngạc nhiên nhấtkỳ quặc nhất

Definition

Diễn tả điều gì đó cực kỳ lạ lùng, bất ngờ hoặc khác thường, thường dùng một cách hài hước.

Usage Notes (Vietnamese)

Rất thân mật, chủ yếu thấy trong tiếng Anh Mỹ và khi nói đùa hoặc bắt chước kiểu xưa, nhất là trong câu: 'Kids say the darndest things.' Hiếm dùng trong ngữ cảnh nghiêm túc.

Examples

Kids say the darndest things.

Trẻ con nói những điều **kỳ lạ nhất**.

That was the darndest thing I've ever seen.

Đó là điều **kỳ lạ nhất** tôi từng thấy.

Sometimes, life does the darndest things.

Đôi khi, cuộc sống làm những điều **kỳ quặc nhất**.

He has the darndest luck—always winning contests.

Anh ấy có **kỳ lạ nhất** là luôn thắng giải.

It’s the darndest thing, but my keys disappeared right in front of me.

Thật là **kỳ lạ nhất**, chìa khóa của tôi biến mất ngay trước mặt.

You’ll see the darndest things in the city at night.

Bạn sẽ thấy những điều **kỳ quặc nhất** ở thành phố vào ban đêm.