Введите любое слово!

"cutlets" in Vietnamese

cốt lếtmiếng chả chiên

Definition

Miếng thịt, cá hoặc rau củ thái mỏng, thường được tẩm bột chiên hoặc nướng. Ở một số nơi, có thể chỉ các miếng bánh chiên làm từ thịt hoặc rau nghiền.

Usage Notes (Vietnamese)

Ở Việt Nam, 'cốt lết' thường nói đến sườn có xương chiên hoặc nướng, còn các loại chả, pate chiên gọi là 'bánh', không phải 'cốt lết'. Sử dụng như 'cốt lết heo', 'cốt lết cá'.

Examples

I made chicken cutlets for dinner.

Tôi đã làm **cốt lết** gà cho bữa tối.

The restaurant serves lamb cutlets with vegetables.

Nhà hàng phục vụ **cốt lết** cừu kèm rau củ.

Vegetable cutlets are a popular snack in India.

**Cốt lết** rau củ là món ăn vặt phổ biến ở Ấn Độ.

Could you please pass me the cutlets?

Bạn có thể chuyển cho tôi đĩa **cốt lết** không?

These homemade cutlets are much tastier than the store-bought ones.

Những **cốt lết** tự làm này ngon hơn nhiều so với mua ngoài tiệm.

Don't forget to add some lemon juice to the fish cutlets before serving.

Đừng quên vắt một ít nước chanh lên **cốt lết** cá trước khi ăn.