Введите любое слово!

"curl up" in Vietnamese

cuộn tròn lạico người lại

Definition

Co người lại hoặc nằm cuộn tròn, thường là để cảm thấy thoải mái, ấm áp hoặc tự bảo vệ mình.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng khi nói về việc cuộn mình trên giường, ghế sofa hoặc bên lò sưởi để thấy dễ chịu. 'curl up with a book' nghĩa là nằm thư giãn đọc sách. Không nên nhầm với 'curl' (làm xoăn tóc).

Examples

The cat likes to curl up on my lap.

Con mèo thích **cuộn tròn lại** trên đùi tôi.

I curled up under a blanket and fell asleep.

Tôi **cuộn tròn lại** dưới chăn và ngủ quên lúc nào không biết.

She curled up in fear when she heard the loud noise.

Cô ấy **co người lại** vì sợ hãi khi nghe tiếng ồn lớn.

After a long day, I just want to curl up with a good book.

Sau một ngày dài, tôi chỉ muốn **cuộn tròn lại** với một cuốn sách hay.

Kids love to curl up by the fire in winter.

Trẻ con thích **cuộn tròn lại** bên lò sưởi vào mùa đông.

Sometimes I just want to curl up and forget about the world.

Đôi khi tôi chỉ muốn **cuộn tròn lại** và quên hết mọi thứ.