Введите любое слово!

"curiosity" in Vietnamese

sự tò mò

Definition

Mong muốn được biết, học hỏi hoặc hiểu một điều gì đó. Đôi khi chỉ một vật hoặc điều thú vị, lạ thu hút sự chú ý.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường mang nghĩa tích cực khi nói về học hỏi, như 'curiosity about science'. Thành ngữ 'out of curiosity' là vì tò mò chứ không vì lý do thực tế. Đôi khi có thể bị hiểu là tọc mạch nếu quá quan tâm chuyện riêng của người khác.

Examples

The child's curiosity made him ask many questions.

**Sự tò mò** của đứa trẻ khiến nó đặt rất nhiều câu hỏi.

I opened the box out of curiosity.

Tôi mở chiếc hộp chỉ vì **sự tò mò**.

His curiosity about space started in school.

**Sự tò mò** về không gian của anh ấy bắt đầu từ khi còn học ở trường.

Just out of curiosity, how did you find this place?

Chỉ vì **sự tò mò**, bạn đã tìm ra nơi này như thế nào?

Her curiosity about other cultures led her to travel more.

**Sự tò mò** về các nền văn hóa khác đã thôi thúc cô ấy đi du lịch nhiều hơn.

A little curiosity can take you further than fear ever will.

Chỉ một chút **sự tò mò** có thể đưa bạn đi xa hơn bất kỳ nỗi sợ nào.