Введите любое слово!

"crying shame" in Vietnamese

điều đáng tiếc vô cùngsự việc rất đáng buồn

Definition

Đây là cụm từ diễn tả cảm giác rất tiếc nuối, thất vọng hoặc không công bằng về một điều gì đó. Thường dùng khi sự việc thật sự khiến bạn buồn.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng cho những chuyện thật sự đáng tiếc, đừng dùng cho vấn đề nhỏ. Hay xuất hiện ở hội thoại thân mật, nhất là với 'It’s a crying shame...' Đừng nhầm với cảm giác xấu hổ.

Examples

It's a crying shame that the park was closed.

Công viên bị đóng cửa thật là một **điều đáng tiếc vô cùng**.

It's a crying shame to waste so much food.

Lãng phí nhiều đồ ăn như vậy thật là một **điều đáng tiếc vô cùng**.

It's a crying shame that he lost his job.

Anh ấy mất việc thật là một **điều đáng tiếc vô cùng**.

Honestly, it's a crying shame they tore down that beautiful building.

Thực sự, phá bỏ tòa nhà đẹp đó là một **điều đáng tiếc vô cùng**.

All that talent wasted—what a crying shame!

Bao nhiêu tài năng bị lãng phí—**điều đáng tiếc vô cùng**!

It's a crying shame you couldn't come to the party last night. We missed you!

Bạn không đến được bữa tiệc tối qua thật là một **điều đáng tiếc vô cùng**. Chúng tôi nhớ bạn đấy!