Введите любое слово!

"crucible" in Vietnamese

nồi nấu (ở nhiệt độ cao)thử thách khắc nghiệt

Definition

Nồi nấu là vật chứa để nung chảy vật chất ở nhiệt độ cao. Từ này cũng chỉ những thử thách khắc nghiệt buộc con người phải thay đổi hoặc đưa ra quyết định.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu gặp trong văn học, khoa học hoặc bối cảnh trang trọng. 'Crucible' còn dùng cho thử thách lớn cuộc đời như 'crucible of war', 'crucible of leadership'. Không dùng cho loại nồi thông thường.

Examples

The metal melted easily in the crucible.

Kim loại tan chảy dễ dàng trong **nồi nấu**.

The war was a crucible for the entire nation.

Chiến tranh là một **thử thách khắc nghiệt** đối với cả quốc gia.

The scientist poured chemicals into the crucible.

Nhà khoa học đổ hóa chất vào **nồi nấu**.

Their friendship was forged in the crucible of college life.

Tình bạn của họ được hình thành trong **thử thách khắc nghiệt** của đời sinh viên.

Raising a child alone can be a true crucible.

Nuôi con một mình là một **thử thách khắc nghiệt** thực sự.

Startup life is often a crucible that tests your limits.

Cuộc sống khởi nghiệp thường là một **thử thách khắc nghiệt** thử giới hạn của bạn.