Введите любое слово!

"croon" in Vietnamese

ngân ngahát nhẹ nhàng

Definition

Hát hoặc ngân nga bằng giọng nhẹ nhàng, dịu dàng, thường để thể hiện tình cảm hoặc dỗ dành ai đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này có sắc thái cổ điển, thường dùng với bài hát nhẹ nhàng, lãng mạn hoặc ru ngủ. Không dùng cho cách hát to hoặc sôi động. Hay đi kèm các cụm như 'croon a song', 'croon softly'.

Examples

She crooned a lullaby to her baby.

Cô ấy **ngân nga** một bài hát ru cho em bé của mình.

He likes to croon love songs in the shower.

Anh ấy thích **ngân nga** những bài hát tình yêu khi tắm.

The old man would croon by the fireplace every evening.

Ông lão đó thường **ngân nga** bên lò sưởi mỗi tối.

She sat by the window, crooning to herself as the rain fell.

Cô ấy ngồi bên cửa sổ, vừa **ngân nga** vừa ngắm mưa rơi.

When he croons that old jazz tune, everyone listens.

Khi anh ấy **ngân nga** giai điệu jazz cũ đó, mọi người đều lắng nghe.

He doesn't shout—he just croons into the microphone, and the room goes quiet.

Anh ấy không hét lên—anh chỉ **ngân nga** vào micro, lập tức căn phòng yên lặng.