Введите любое слово!

"cravens" in Vietnamese

kẻ hèn nhátkẻ nhát gan

Definition

‘Cravens’ chỉ những người cực kỳ nhát gan, thiếu dũng khí.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này rất trang trọng, mang tính văn học, hiếm khi dùng trong hội thoại hàng ngày. Thường gặp trong các tác phẩm lịch sử, thơ ca hoặc kịch nhằm xúc phạm hoặc chê bai ai đó. Đừng nhầm lẫn với ‘ravens’ (con quạ).

Examples

The king called his enemies cravens because they refused to fight.

Nhà vua gọi kẻ thù của mình là **kẻ hèn nhát** vì họ từ chối chiến đấu.

The legend says only cravens would run from a challenge.

Truyền thuyết nói chỉ có **kẻ nhát gan** mới chạy trốn trước thử thách.

They were branded as cravens after they abandoned their friends.

Họ bị gọi là **kẻ hèn nhát** sau khi bỏ rơi bạn bè của mình.

"Stand up for yourself! Only cravens hide behind empty words," she shouted.

"Hãy tự bảo vệ mình đi! Chỉ có **kẻ nhát gan** mới ẩn sau những lời nói trống rỗng," cô ấy hét lên.

In tales of heroism, the cravens are always the first to flee when danger comes.

Trong các câu chuyện anh hùng, **kẻ hèn nhát** luôn là những người chạy trốn đầu tiên khi có nguy hiểm.

It’s easy to spot the cravens—they never take responsibility when things go wrong.

Rất dễ nhận ra **kẻ nhát gan**—họ không bao giờ nhận trách nhiệm khi mọi việc gặp trục trặc.