Введите любое слово!

"crack of dawn" in Vietnamese

tinh mơtờ mờ sáng

Definition

Chỉ khoảnh khắc đầu tiên của ngày mới, khi mặt trời vừa ló dạng.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm này dùng thân mật để nhấn mạnh việc dậy rất sớm, như trong 'dậy lúc tinh mơ'. Không dùng cho buổi tối hay đơn giản là 'sớm'.

Examples

We woke up at the crack of dawn to catch the train.

Chúng tôi dậy từ **tinh mơ** để bắt chuyến tàu.

My father goes running at the crack of dawn every day.

Bố tôi đi chạy vào lúc **tinh mơ** mỗi ngày.

The birds start singing at the crack of dawn.

Những con chim bắt đầu hót vào **tinh mơ**.

He always beats the traffic by leaving at the crack of dawn.

Anh ấy luôn tránh được tắc đường nhờ rời đi từ **tinh mơ**.

You don't have to get up at the crack of dawn—take your time!

Bạn không cần dậy từ **tinh mơ** đâu—cứ thong thả!

I was so nervous for my flight that I woke up at the crack of dawn without needing an alarm.

Tôi lo lắng cho chuyến bay nên đã thức dậy từ **tinh mơ** mà không cần báo thức.