Введите любое слово!

"countersign" in Indonesian

đồng kýmật khẩu (quân sự)

Definition

Đồng ký nghĩa là ký xác nhận vào một văn bản đã có chữ ký của người khác, thường để phê duyệt hoặc xác nhận. Trong quân sự, cũng có thể là mật khẩu nhận diện đồng đội.

Usage Notes (Indonesian)

Từ này mang tính trang trọng, chủ yếu dùng trong lĩnh vực pháp lý, kinh doanh hoặc quân sự. Dùng cho 'đồng ký tài liệu' hoặc 'mật khẩu quân sự'. Không dùng trong hội thoại hàng ngày.

Examples

The manager must countersign this form before it is valid.

Biểu mẫu này phải được quản lý **đồng ký** mới có giá trị.

You need to countersign the document after your colleague signs it.

Bạn cần **đồng ký** vào tài liệu sau khi đồng nghiệp ký xong.

Soldiers used a secret countersign at the checkpoint.

Những người lính đã sử dụng một **mật khẩu** bí mật ở trạm kiểm soát.

Could you countersign these papers before I send them out?

Anh/chị có thể **đồng ký** các giấy tờ này trước khi tôi gửi đi không?

"What's the countersign for tonight?" the guard whispered.

"Mật khẩu tối nay là gì vậy?" người lính gác thì thầm.

My passport application needed a witness to countersign the photo.

Đơn xin hộ chiếu của tôi cần nhân chứng **đồng ký** vào ảnh.