"could i have a word with you" in Vietnamese
Definition
Cách nói lịch sự để xin phép nói chuyện riêng hoặc ngắn gọn với ai đó về vấn đề quan trọng hoặc cá nhân.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng trong hoàn cảnh trang trọng, lịch sự; thường báo hiệu bạn muốn nói chuyện riêng về điều quan trọng hoặc nhạy cảm. Trang trọng hơn 'can I talk to you?'.
Examples
Could I have a word with you after class?
Sau tiết học tôi có thể **nói chuyện riêng với bạn** không?
Excuse me, could I have a word with you for a minute?
Xin lỗi, tôi có thể **nói chuyện riêng với bạn** một chút được không?
Could I have a word with you before you leave?
Trước khi bạn đi, tôi có thể **nói chuyện riêng với bạn** không?
Hey, could I have a word with you about something in private?
Này, tôi có thể **nói chuyện riêng với bạn** về một chuyện cá nhân không?
Could I have a word with you? It's nothing serious, just something quick.
Tôi có thể **nói chuyện riêng với bạn** không? Không có gì nghiêm trọng đâu, chỉ chuyện nhỏ thôi.
Boss, could I have a word with you when you have a moment?
Sếp ơi, khi nào rảnh tôi có thể **nói chuyện riêng với sếp** không?