Введите любое слово!

"cornering" in Vietnamese

vào cuadồn vào chân tường

Definition

Cornering là việc điều khiển xe qua khúc cua, hoặc đặt ai đó vào tình huống không lối thoát.

Usage Notes (Vietnamese)

Trong lái xe, 'cornering' dùng cho việc vào cua an toàn, nhanh. Nếu chỉ người, nghĩa là ép ai vào thế khó. Cần chú ý bối cảnh để hiểu đúng.

Examples

Good cornering is important in car racing.

**Vào cua** tốt rất quan trọng trong đua xe ô tô.

He is cornering too fast and might lose control.

Anh ấy đang **vào cua** quá nhanh và có thể mất kiểm soát.

The police are cornering the thief in the alley.

Cảnh sát đang **dồn vào chân tường** tên trộm trong hẻm.

I love the feeling of cornering sharply on my bike.

Tôi thích cảm giác **vào cua** gấp trên xe đạp của mình.

She’s great at cornering her opponents during debates.

Cô ấy rất giỏi **dồn vào chân tường** đối thủ trong các cuộc tranh luận.

Cornering in the rain can be pretty dangerous if you’re not careful.

**Vào cua** khi trời mưa có thể rất nguy hiểm nếu bạn không cẩn thận.