Введите любое слово!

"contractually" in Vietnamese

theo hợp đồng

Definition

Theo những gì được quy định trong hợp đồng hoặc do hợp đồng yêu cầu.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong bối cảnh pháp lý hoặc kinh doanh; thường thấy trong cụm như 'contractually obligated'. Không dùng trong giao tiếp hàng ngày; chỉ áp dụng cho các yêu cầu phát sinh từ hợp đồng đã ký.

Examples

He is contractually obligated to work weekends.

Anh ấy **theo hợp đồng** phải làm việc cuối tuần.

She is contractually required to finish the project.

Cô ấy **theo hợp đồng** phải hoàn thành dự án.

The company is contractually allowed to use the logo.

Công ty **theo hợp đồng** được phép sử dụng logo.

I'm not contractually bound to stay late, so I'm leaving now.

Tôi không **theo hợp đồng** phải ở lại muộn, nên tôi sẽ về bây giờ.

Even though they split up, they are still contractually connected through their business.

Dù đã chia tay, họ vẫn **theo hợp đồng** gắn bó với nhau thông qua công việc kinh doanh.

Suppliers are contractually protected against late payments.

Các nhà cung cấp **theo hợp đồng** được bảo vệ khỏi việc thanh toán chậm.