"constable" in Vietnamese
Definition
‘Constable’ là nhân viên cảnh sát cấp thấp, thường gặp ở Anh và Ấn Độ hay các nước theo hệ thống cảnh sát Anh. Đôi khi cũng chỉ người gìn giữ trật tự ở thị trấn nhỏ.
Usage Notes (Vietnamese)
Hay dùng trong hệ thống cảnh sát Anh, ít gặp ở Mỹ. Thường đi cùng cụm từ như 'police constable', 'constable on duty'.
Examples
The constable helped an old lady cross the street.
**Cảnh sát** đã giúp một bà cụ sang đường.
A constable stood at the school gate.
Một **cảnh sát** đứng ở cổng trường.
The constable called for help using his radio.
**Cảnh sát** đã gọi trợ giúp bằng bộ đàm của mình.
He became a constable right after graduating from college.
Anh ấy trở thành **cảnh sát** ngay sau khi tốt nghiệp đại học.
The local constable knows everyone in the village.
**Cảnh sát** địa phương biết hết mọi người trong làng.
If you need to report something, talk to the constable on duty.
Nếu bạn cần báo gì, hãy nói chuyện với **cảnh sát** đang trực.