Введите любое слово!

"congealed" in Vietnamese

đông lạiđặc lại

Definition

Chỉ trạng thái chất lỏng chuyển sang đặc hoặc cứng lại do để nguội hoặc để lâu.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho những thứ như mỡ, máu, canh hoặc sáp khi nguội đi; mang sắc thái hơi trang trọng hoặc mô tả. Không dùng với sinh vật sống. Thường gợi lên cảm giác khó chịu.

Examples

The soup became congealed after sitting out all night.

Canh để qua đêm nên đã **đông lại**.

There was congealed fat on top of the stew.

Có lớp mỡ **đông lại** nổi trên bề mặt món hầm.

The blood had congealed by the time the doctor arrived.

Khi bác sĩ đến nơi thì máu đã **đông lại**.

I couldn't eat the leftovers because they looked cold and congealed.

Tôi không thể ăn đồ thừa vì chúng trông lạnh và **đặc lại**.

The candle wax congealed into a strange shape as it cooled.

Sáp nến đã **đông lại** thành hình thù lạ khi nguội đi.

After hours in the fridge, the gravy was thick and congealed.

Sau nhiều giờ trong tủ lạnh, nước sốt đã trở nên sệt và **đặc lại**.