Введите любое слово!

"concur with" in Vietnamese

đồng thuận vớiđồng ý với (trang trọng)

Definition

Diễn đạt sự đồng ý hoặc chia sẻ ý kiến với ai đó trong bối cảnh trang trọng, học thuật hoặc chuyên nghiệp.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng trong văn cảnh trang trọng hoặc chuyên nghiệp, không dùng trong giao tiếp hàng ngày. Thường gặp trong hội nghị hoặc báo cáo.

Examples

I concur with your opinion about the project.

Tôi **đồng thuận với** ý kiến của bạn về dự án.

The doctor concurs with the specialist's recommendation.

Bác sĩ **đồng thuận với** khuyến nghị của chuyên gia.

Do you concur with this plan?

Bạn có **đồng thuận với** kế hoạch này không?

Most experts concur with the recent findings.

Hầu hết các chuyên gia đều **đồng thuận với** những phát hiện gần đây.

After much discussion, we all concurred with the final decision.

Sau nhiều thảo luận, tất cả chúng tôi đều **đồng thuận với** quyết định cuối cùng.

I don’t entirely concur with your assessment, but I see your point.

Tôi không hoàn toàn **đồng thuận với** đánh giá của bạn, nhưng tôi hiểu quan điểm của bạn.