"concise" in Vietnamese
Definition
Diễn đạt thông tin một cách rõ ràng với ít từ ngữ, không có chi tiết dư thừa.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Concise’ thường dùng để khen sự rõ ràng, ngắn gọn trong viết hoặc nói, như ‘concise summary’, ‘concise explanation’. Mang tính trang trọng và không nên nhầm lẫn với ‘precise’ (chính xác).
Examples
Please write a concise summary of the article.
Vui lòng viết một bản tóm tắt **ngắn gọn** của bài báo.
Her explanation was very concise and easy to understand.
Giải thích của cô ấy rất **ngắn gọn** và dễ hiểu.
Try to keep your answers concise during the interview.
Hãy cố gắng giữ câu trả lời của bạn **ngắn gọn** trong buổi phỏng vấn.
Could you make that email a bit more concise?
Bạn có thể làm cho email đó **ngắn gọn** hơn một chút không?
His speech was so concise, it finished in five minutes.
Bài phát biểu của anh ấy **ngắn gọn** đến mức chỉ mất năm phút.
I appreciate when instructions are concise and direct.
Tôi đánh giá cao những hướng dẫn **ngắn gọn** và rõ ràng.