Введите любое слово!

"computerised" in Vietnamese

được vi tính hóa

Definition

Chỉ những thứ được vận hành, kiểm soát hoặc xử lý bằng máy tính hay công nghệ máy tính.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn cảnh chính thức, công nghệ hoặc mô tả các hệ thống, quy trình đã hiện đại hóa bằng máy tính.

Examples

Hospitals now use computerised patient records.

Ngày nay các bệnh viện dùng hồ sơ bệnh nhân đã **được vi tính hóa**.

The factory has a fully computerised production line.

Nhà máy có dây chuyền sản xuất hoàn toàn **được vi tính hóa**.

Our school is planning to become more computerised.

Trường chúng tôi dự định sẽ **được vi tính hóa** nhiều hơn.

With everything computerised, you hardly see any paperwork these days.

Mọi thứ **được vi tính hóa**, nên bây giờ hầu như không còn giấy tờ nữa.

They converted their old filing system to a computerised database last year.

Năm ngoái họ đã chuyển hệ thống lưu trữ cũ sang cơ sở dữ liệu **được vi tính hóa**.

Even small shops are getting computerised cash registers these days.

Ngay cả các cửa hàng nhỏ cũng đã có máy tính tiền **được vi tính hóa**.