Введите любое слово!

"composing" in Vietnamese

soạnsáng tác

Definition

Tạo ra hoặc viết cái gì đó, đặc biệt là sáng tác nhạc, thơ hoặc tác phẩm khác. Cũng dùng khi soạn email hay tin nhắn.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng với nghĩa 'soạn nhạc', cũng có thể dùng cho soạn email hoặc 'composing oneself' (bình tĩnh lại). Không nhầm với 'comprising' (bao gồm các phần).

Examples

She is composing a new song on the piano.

Cô ấy đang **soạn** một bài hát mới trên đàn piano.

I am composing an email to my manager.

Tôi đang **soạn** email cho quản lý của mình.

The artist is composing a beautiful poem for the event.

Nghệ sĩ đang **sáng tác** một bài thơ đẹp cho sự kiện.

He spent all night composing music for the film.

Anh ấy đã **soạn** nhạc cho bộ phim suốt cả đêm.

While composing her thoughts, she took a deep breath to calm down.

Khi **sắp xếp** ý nghĩ, cô ấy hít một hơi sâu để bình tĩnh lại.

I'm composing a quick message before heading out.

Tôi đang **soạn** một tin nhắn nhanh trước khi ra ngoài.