"composes" in Vietnamese
Definition
Khi ai đó tạo ra hay kết hợp các phần để hình thành nên thứ gì đó, như sáng tác nhạc, viết văn bản hoặc tạo thành một nhóm.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong hoàn cảnh sáng tạo hoặc trang trọng như 'composes music', 'composes a letter'. Đôi khi dùng nghĩa 'cấu thành', ví dụ 'Water composes 60% of the body'. Không nhầm với 'compose oneself' (giữ bình tĩnh).
Examples
She composes beautiful songs on the piano.
Cô ấy **sáng tác** những bài hát đẹp trên đàn piano.
The committee composes five members.
Ủy ban **cấu thành** từ năm thành viên.
He composes letters to his family every week.
Anh ấy **viết** thư cho gia đình mỗi tuần.
She composes her thoughts before giving a speech.
Cô ấy **sắp xếp** suy nghĩ trước khi phát biểu.
The salad composes mostly of fresh vegetables and a little cheese.
Món salad **cấu thành** chủ yếu từ rau tươi và một chút phô mai.
He often composes music late at night when it's quiet.
Anh ấy thường **sáng tác** nhạc vào đêm khuya khi mọi thứ yên tĩnh.