Введите любое слово!

"come within an inch of" in Vietnamese

suýt nữa thìgần như

Definition

Gần như đã làm hoặc trải qua điều gì đó, nhất là điều nguy hiểm hoặc nghiêm trọng. Nghĩa là suýt chút nữa đã xảy ra nhưng không thực sự xảy ra.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng trong tình huống nghiêm trọng, suýt nguy hiểm. Mang tính văn chương, không dùng thường ngày. Thường đi với 'of' + V-ing ('come within an inch of losing').

Examples

He came within an inch of falling off the ladder.

Anh ấy **suýt nữa thì** ngã khỏi thang.

I came within an inch of missing the train this morning.

Sáng nay tôi **suýt nữa thì** lỡ tàu.

The team came within an inch of winning the championship.

Đội bóng **suýt nữa thì** vô địch.

She came within an inch of telling him the truth, but changed her mind at the last second.

Cô ấy **suýt nữa thì** nói thật với anh ta, nhưng lại đổi ý vào giây cuối cùng.

We came within an inch of running out of gas on the highway.

Chúng tôi **suýt nữa thì** hết xăng trên đường cao tốc.

He came within an inch of quitting his job, but decided to stay after talking to his boss.

Anh ấy **suýt nữa thì** bỏ việc, nhưng đã quyết định ở lại sau khi nói chuyện với sếp.