Введите любое слово!

"come out for" in Vietnamese

công khai ủng hộlên tiếng ủng hộ

Definition

Công khai bày tỏ sự ủng hộ hoặc tuyên bố đứng về phía ai đó, ý tưởng hoặc phong trào nào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh chính trị, phong trào hoặc khi các tổ chức lên tiếng. Khác với 'come out' (tiết lộ bí mật). 'Come out for a candidate' nghĩa là công khai ủng hộ một ứng viên.

Examples

Many people come out for the environmental movement.

Nhiều người đã **công khai ủng hộ** phong trào bảo vệ môi trường.

The mayor came out for stricter laws.

Thị trưởng đã **công khai ủng hộ** các luật nghiêm ngặt hơn.

She refused to come out for either side.

Cô ấy từ chối **công khai ủng hộ** phe nào.

After weeks of silence, the actor finally came out for his friend in the election.

Sau nhiều tuần im lặng, nam diễn viên cuối cùng cũng đã **lên tiếng ủng hộ** bạn mình trong cuộc bầu cử.

We were surprised when the company came out for the new regulations.

Chúng tôi đã bất ngờ khi công ty **công khai ủng hộ** các quy định mới.

When big donors started to come out for her opponent, the campaign got worried.

Khi nhiều nhà tài trợ lớn **lên tiếng ủng hộ** đối thủ của cô ấy, chiến dịch đã lo lắng.