Введите любое слово!

"combust" in Vietnamese

bốc cháyđốt cháy (kỹ thuật)

Definition

Một vật bắt lửa và bắt đầu cháy, thường do phản ứng hóa học với oxy. Chủ yếu dùng trong lĩnh vực kỹ thuật, khoa học.

Usage Notes (Vietnamese)

'Combust' mang nghĩa chuyên ngành, không dùng trong giao tiếp hằng ngày; thay vào đó, hãy dùng 'burn' cho các trường hợp thông thường. Chủ yếu gặp trong kỹ thuật, hóa học.

Examples

If you heat paper enough, it will combust.

Nếu bạn đốt nóng giấy đủ nhiều, nó sẽ **bốc cháy**.

Gasoline can easily combust when exposed to a spark.

Xăng dễ dàng **bốc cháy** khi gặp tia lửa.

Some chemicals combust at low temperatures.

Một số hóa chất **bốc cháy** ở nhiệt độ thấp.

Be careful—these materials might suddenly combust if they get too hot.

Cẩn thận—những vật liệu này có thể bất ngờ **bốc cháy** nếu quá nóng.

The engine failed because the fuel didn’t combust properly.

Động cơ bị hỏng vì nhiên liệu không **bốc cháy** đúng cách.

Don’t store oily rags together—they can spontaneously combust.

Đừng cất chung giẻ dính dầu—chúng có thể tự **bốc cháy**.