Введите любое слово!

"combine with" in Vietnamese

kết hợp vớipha trộn với

Definition

Kết hợp hoặc trộn thứ gì đó với một thứ khác để tạo ra một kết quả hoặc hỗn hợp duy nhất.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng nhiều trong nấu ăn, khoa học và làm việc nhóm. Thường đi với danh từ phía sau như 'combine with nước'. Không giống 'combine into' là trở thành một thứ duy nhất.

Examples

Sugar combines with water to make syrup.

Đường **kết hợp với** nước để làm siro.

You should combine with another team for this project.

Bạn nên **kết hợp với** một nhóm khác cho dự án này.

The blue color will combine with yellow to create green.

Màu xanh dương sẽ **kết hợp với** màu vàng để tạo ra màu xanh lá.

Try to combine with local flavors when cooking international dishes.

Hãy thử **kết hợp với** hương vị địa phương khi nấu các món quốc tế.

She loves to combine with others to brainstorm creative ideas.

Cô ấy thích **kết hợp với** người khác để động não ý tưởng sáng tạo.

This material can easily combine with other fabrics to make new textures.

Chất liệu này dễ dàng **kết hợp với** các loại vải khác để tạo nên kết cấu mới.