Введите любое слово!

"codpiece" in Vietnamese

yếm đáy quần

Definition

Yếm đáy quần là miếng vải được gắn vào quần nam giới vào thế kỷ 15, 16 để che hoặc làm nổi bật vùng đáy quần.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chỉ dùng khi nói về thời trang lịch sử, sân khấu hoặc bảo tàng. Trong hội thoại hiện đại, có thể mang tính châm biếm hoặc hài hước.

Examples

In the 16th century, men wore a codpiece over their trousers.

Vào thế kỷ 16, đàn ông mặc **yếm đáy quần** bên ngoài quần dài.

The codpiece was often decorated with jewels or embroidery.

**Yếm đáy quần** thường được trang trí bằng đá quý hoặc thêu.

Today, you can see a codpiece in some museums.

Ngày nay, bạn có thể thấy **yếm đáy quần** ở một số bảo tàng.

Actors in Shakespearean plays sometimes wear a fake codpiece to make the costumes look authentic.

Diễn viên trong các vở kịch của Shakespeare đôi khi đeo **yếm đáy quần** giả để trang phục trông chân thực.

That statue is wearing a huge codpiece—fashion was definitely different back then!

Bức tượng đó đang mặc một **yếm đáy quần** khổng lồ—thời trang ngày xưa thật khác biệt!

He joked that modern rock stars revived the codpiece look on stage.

Anh ấy đùa rằng các ngôi sao nhạc rock hiện đại đã làm sống lại kiểu **yếm đáy quần** trên sân khấu.