Введите любое слово!

"codman" in Vietnamese

Codman

Definition

"Codman" chủ yếu là họ hoặc tên riêng. Hiếm khi, từ này cũng có thể chỉ người đánh bắt hoặc chế biến cá tuyết, nhưng rất ít gặp.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này hầu như chỉ dùng làm họ của người, tên địa danh hoặc thương hiệu ('Codman' brand). Ý nghĩa chỉ nghề đánh cá gần như không còn sử dụng.

Examples

Dr. Codman was a pioneer in medical research.

Bác sĩ **Codman** là người tiên phong trong nghiên cứu y học.

The Codman family lived in Boston for generations.

Gia đình **Codman** đã sống ở Boston qua nhiều thế hệ.

There is a museum named after Codman.

Có một bảo tàng mang tên **Codman**.

Have you ever heard of the Codman brand for medical tools?

Bạn đã từng nghe đến thương hiệu **Codman** cho dụng cụ y tế chưa?

The old records list John as a codman, working down at the docks.

Hồ sơ cũ ghi John là một **codman** làm việc tại bến tàu.

People sometimes assume all Codman products are made in the USA, but that's not always true.

Mọi người đôi khi cho rằng tất cả sản phẩm của **Codman** đều sản xuất tại Mỹ, nhưng điều đó không hoàn toàn đúng.