Введите любое слово!

"clotting" in Vietnamese

đông máuđông lại

Definition

Đây là quá trình máu hoặc chất lỏng trở nên đặc lại và tạo thành cục, thường để cầm máu.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong y học hay sinh học, đặc biệt liên quan đến máu: 'blood clotting', 'clotting disorder', 'clotting factor'. Không nên nhầm lẫn với 'clogging' hoặc 'clothing'.

Examples

Clotting helps stop bleeding after a cut.

**Đông máu** giúp cầm máu sau khi bị cắt.

Some people have problems with blood clotting.

Một số người có vấn đề với **đông máu**.

Doctors test your blood for clotting issues.

Bác sĩ kiểm tra vấn đề **đông máu** trong máu của bạn.

If your clotting is too slow, you might bleed for a long time.

Nếu **đông máu** quá chậm, bạn có thể bị chảy máu lâu.

People with good clotting usually recover quickly from small cuts.

Người có **đông máu** tốt thường hồi phục nhanh sau các vết thương nhỏ.

"Clotting" disorders can be serious if not treated.

Rối loạn **đông máu** có thể nguy hiểm nếu không được điều trị.