"clone" in Vietnamese
Definition
'Nhân bản' là một bản sao y hệt của vật gì đó, đặc biệt là sinh vật được tạo ra bằng cách sao chép ADN. Từ này cũng dùng cho bản sao rất giống của bất kỳ vật thể hay sản phẩm nào.
Usage Notes (Vietnamese)
'Clone' thường gặp trong khoa học (sinh học, di truyền), công nghệ (phần mềm, sản phẩm), hay dùng để chỉ người rất giống ai đó. Có thể dùng như danh từ hoặc động từ. Trong công nghệ, 'clone' không luôn hoàn toàn giống bản gốc, khác 'copy' (bản sao) là rộng hơn.
Examples
Scientists made a clone of the sheep.
Các nhà khoa học đã tạo ra một **nhân bản** của con cừu.
They want to clone old trees to save them.
Họ muốn **nhân bản** những cây già để cứu chúng.
This phone is just a clone of another brand.
Chiếc điện thoại này chỉ là **bản sao** của một thương hiệu khác.
I can't believe how much he looks like his brother—he's like a clone!
Không thể tin anh ấy giống anh trai đến vậy—như một **nhân bản** vậy!
The company released a clone of the popular game, but it wasn't as good.
Công ty phát hành một **bản sao** của trò chơi nổi tiếng, nhưng nó không tốt bằng.
You can clone your hard drive to back up all your files.
Bạn có thể **nhân bản** ổ cứng để sao lưu tất cả dữ liệu.