Введите любое слово!

"clocking" in Vietnamese

chấm côngbấm giờ

Definition

Ghi lại thời gian ra vào nơi làm việc bằng máy chấm công. Cũng có thể chỉ việc đo thời gian hoàn thành một hoạt động như thi đấu hoặc làm nhiệm vụ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng tại nơi làm việc: 'clocking in' là bắt đầu, 'clocking out' là kết thúc công việc. Trong thể thao, dùng cho bấm giờ thành tích; không dùng để chỉ việc xem đồng hồ thông thường.

Examples

He is clocking in at work now.

Anh ấy đang **chấm công** ở chỗ làm bây giờ.

Tina was clocking her race time carefully.

Tina đã **bấm giờ** cho thời gian đua của mình rất cẩn thận.

The workers are clocking out at 5 p.m.

Công nhân đang **chấm công ra** lúc 5 giờ chiều.

She's always clocking her runs to beat her personal record.

Cô ấy luôn **bấm giờ** chạy để vượt qua thành tích cá nhân.

I noticed you weren't clocking in this morning—everything okay?

Tôi nhận ra sáng nay bạn chưa **chấm công**—mọi thứ ổn chứ?

He ended up clocking over sixty hours last week.

Anh ấy đã **chấm công** hơn 60 tiếng vào tuần trước.